Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dược phẩm" (1)

dược phẩm
Tiếng Anh Danh từpharmaceutical, medicine
Từ vựng của tôi
Công ty này chuyên sản xuất dược phẩm.
This company specializes in producing pharmaceuticals.

swap_horiz Từ liên quan "dược phẩm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dược phẩm" (1)

Công ty này chuyên sản xuất dược phẩm.
This company specializes in producing pharmaceuticals.